cabin attendant

/ˈkæbən əˈtɛndənt/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với tiếp viên hàng không.
    Synonym of flight attendant.
    Từ đồng nghĩa:flight attendant

Chưa có góp ý cho “cabin attendant”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “cabin attendant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish